bắt nọn

bắt nọn

Mẹ bắt nọn con trai về việc đi học về muộn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng lời nói hoặc hành động giả vờ như mình đã biết hết sự thật, để đối phương lo sợ phải thú nhận, khai ra sự việc. Đây một hành động tính chất đe dọa tâm lý, thường được sử dụng trong các tình huống tra hỏi, chất vấn khi nghi ngờ ai đó đang giấu giếm điều .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thấy con đi học về muộn, mẹ bắt nọn: "Con đi đâu giờ này mới về, mẹ biết hết rồi đấy!". (Thấy con đi học về muộn, mẹ giả vờ biết chuyện để con phải khai thật.)
    • Công an dùng chiến thuật bắt nọn để phạm nhân khai ra đồng bọn. (Cảnh sát dùng chiến thuật giả vờ đã biết hết để tội phạm khai ra những kẻ cùng tham gia.)
    • Đừng bắt nọn tôi, tôi chẳng làm sai cả. (Đừng giả vờ dọa dẫm để tôi phải thú nhận, tôi không làm sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bắt nọn nhau": chỉ việc hai hoặc nhiều bên cùng thử dùng chiêu thức này với nhau.
    • Hai đứa trẻ cứ bắt nọn nhau về chuyện ai làm vỡ lọ hoa. (Hai đứa trẻ cứ thử dọa nhau để tìm ra ai người làm vỡ lọ hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bắt bẻ (động từ): vặn vẹo, chỉ trích, tìm điểm sai trong lời nói của người khác. (Khác với "bắt nọn" ở chỗ không nhằm mục đích moi thông tin bằng cách giả vờ biết trước.)
  • Dọa (động từ): làm cho sợ hãi. ("Bắt nọn" một hình thức đe dọa tâm lý cụ thể.)
  • Tra hỏi (động từ): hỏi cặn kẽ, kỹ lưỡng. ("Bắt nọn" có thể một phương pháp trong quá trình tra hỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • dọa: dọa nạt để khai thác thông tin.
  • Dọa khống: dọa khi chưa bằng chứng thực sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bắt nọn cho chừa: bắt nọn với mục đích răn đe, để đối phương sợ không dám tái phạm.
    • Lần này phải bắt nọn cho chừa thói nói dối. (Lần này phải dọa cho sợ để bỏ thói quen nói dối.)
Thành ngữ liên quan
  • Biết tỏng: (thành ngữ) biết rất , thường dùng trong ngữ cảnh tương tự "bắt nọn" để ám chỉ người nói đã nắm được thông tin.
    • Thôi đừng giấu nữa, tao biết tỏng rồi! (Thôi đừng giấu nữa, tao biết hết rồi!) – Đây có thể lời nói dùng trong hành động "bắt nọn".